kỉ lục
Định nghĩa
Danh từ:
- Thành tích cao nhất, chưa từng có: "kỉ lục" chỉ thành tích vượt trội, tốt nhất trong một lĩnh vực nào đó, thường được ghi nhận là chưa ai đạt được trước đó.
- Số liệu, mức độ cao nhất: "kỉ lục" cũng dùng để chỉ con số, mức độ cao nhất trong một hoạt động, sự kiện.
Tính từ:
- Đạt thành tích cao nhất: Dùng để mô tả một thành tích, sự kiện hoặc hành động vượt trội, chưa từng có.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy đã lập kỉ lục thế giới về chạy 100 mét. (Anh ấy đã đạt thành tích cao nhất thế giới ở nội dung chạy 100 mét.)
- Kỉ lục mưa lớn nhất trong một ngày là 500mm. (Số liệu cao nhất về lượng mưa trong một ngày là 500mm.)
Tính từ:
- Đó là một thành tích kỉ lục trong lịch sử thể thao. (Đó là thành tích cao nhất chưa từng có trong lịch sử thể thao.)
- Nhiệt độ hôm nay đạt mức kỉ lục. (Nhiệt độ hôm nay đạt mức cao nhất chưa từng thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lập kỉ lục": hành động tạo ra một thành tích mới, cao hơn thành tích trước đó.
- Vận động viên này đã lập kỉ lục quốc gia. (Vận động viên này đã đạt thành tích cao nhất trong nước.)
"phá kỉ lục": vượt qua thành tích cao nhất đã có.
- Cô ấy đã phá kỉ lục thế giới ở nội dung bơi lội. (Cô ấy đã vượt qua thành tích cao nhất thế giới ở môn bơi.)
"kỉ lục Guinness": kỉ lục được ghi nhận bởi tổ chức Guinness, thường là những thành tích kỳ lạ hoặc đặc biệt.
- Chiếc bánh pizza lớn nhất thế giới đã được ghi vào kỉ lục Guinness. (Chiếc bánh pizza có kích thước lớn nhất thế giới đã được công nhận là kỉ lục.)
Biến thể và từ gần giống
Kỷ lục (danh từ): biến thể chính tả phổ biến của "kỉ lục", mang cùng nghĩa.
- Kỷ lục thế giới đã được xác lập tại giải đấu này. (Thành tích cao nhất thế giới đã được thiết lập tại giải đấu này.)
Lục (danh từ): không phải là từ độc lập có nghĩa trong tiếng Việt hiện đại, chỉ xuất hiện trong từ ghép "kỉ lục".
Từ đồng nghĩa
- Kỷ lục: thành tích cao nhất, chưa từng có (biến thể chính tả).
- Thành tích: kết quả đạt được trong một hoạt động, nhưng không nhất thiết là cao nhất.
- Mức cao nhất: số liệu hoặc trình độ tối đa trong một phạm vi.
Thành ngữ liên quan
Kỉ lục gia: người đạt nhiều kỉ lục hoặc giữ kỉ lục trong một lĩnh vực.
- Anh ấy là kỉ lục gia về số lần vô địch thế giới. (Anh ấy là người giữ nhiều kỉ lục nhất về số lần vô địch thế giới.)
Xô đổ kỉ lục: phá vỡ, vượt qua kỉ lục đã tồn tại.
- Cô vận động viên trẻ đã xô đổ kỉ lục cũ. (Cô vận động viên trẻ đã phá vỡ thành tích cao nhất trước đó.)